← Tra cứu theo tình huống

Toàn bộ danh mục

Duyệt hoặc tìm trong tất cả các lỗi

  • Vượt đèn đỏ (đèn đỏ chưa quá 1 giây)

    Rotlichtverstoß (Ampel unter 1 Sekunde rot)

    901 điểm

    Trong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.

  • Vượt đèn đỏ chưa quá 1 giây, gây nguy hiểm

    Rotlichtverstoß unter 1 Sekunde mit Gefährdung

    2002 điểmCấm lái 1 tháng

    Trong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.

  • Vượt đèn đỏ chưa quá 1 giây, gây tai nạn/hư hại

    Rotlichtverstoß unter 1 Sekunde mit Sachbeschädigung

    2402 điểmCấm lái 1 tháng

    Trong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.

  • Vượt đèn đỏ khi đèn đã đỏ hơn 1 giây

    Qualifizierter Rotlichtverstoß (über 1 Sekunde rot)

    2002 điểmCấm lái 1 tháng

    Trong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.

  • Vượt đèn đỏ hơn 1 giây, gây nguy hiểm

    Qualifizierter Rotlichtverstoß mit Gefährdung

    3202 điểmCấm lái 1 tháng

    Trong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.

  • Vượt đèn đỏ hơn 1 giây, gây tai nạn/hư hại

    Qualifizierter Rotlichtverstoß mit Sachbeschädigung

    3602 điểmCấm lái 1 tháng

    Trong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.

  • Quá tốc độ đến 10 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung bis 10 km/h (innerorts)

    30
  • Quá tốc độ 11–15 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 11–15 km/h (innerorts)

    50
  • Quá tốc độ 16–20 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 16–20 km/h (innerorts)

    70
  • Quá tốc độ 21–25 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 21–25 km/h (innerorts)

    1151 điểm

    Trong thời gian thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A (gia hạn 4 năm + Aufbauseminar).

  • Quá tốc độ 26–30 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 26–30 km/h (innerorts)

    1801 điểm

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.

  • Quá tốc độ 31–40 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 31–40 km/h (innerorts)

    2602 điểmCấm lái 1 tháng

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.

  • Quá tốc độ 41–50 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 41–50 km/h (innerorts)

    4002 điểmCấm lái 1 tháng

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.

  • Quá tốc độ 51–60 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 51–60 km/h (innerorts)

    5602 điểmCấm lái 2 tháng

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.

  • Quá tốc độ 61–70 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 61–70 km/h (innerorts)

    7002 điểmCấm lái 3 tháng

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.

  • Quá tốc độ trên 70 km/h (trong khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung über 70 km/h (innerorts)

    8002 điểmCấm lái 3 tháng

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.

  • Quá tốc độ đến 10 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung bis 10 km/h (außerorts)

    20
  • Quá tốc độ 11–15 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 11–15 km/h (außerorts)

    40
  • Quá tốc độ 16–20 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 16–20 km/h (außerorts)

    60
  • Quá tốc độ 21–25 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 21–25 km/h (außerorts)

    1001 điểm
  • Quá tốc độ 26–30 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 26–30 km/h (außerorts)

    1501 điểm

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.

  • Quá tốc độ 31–40 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 31–40 km/h (außerorts)

    2001 điểm

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.

  • Quá tốc độ 41–50 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 41–50 km/h (außerorts)

    3202 điểmCấm lái 1 tháng

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.

  • Quá tốc độ 51–60 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 51–60 km/h (außerorts)

    4802 điểmCấm lái 1 tháng

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.

  • Quá tốc độ 61–70 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung 61–70 km/h (außerorts)

    6002 điểmCấm lái 2 tháng

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.

  • Quá tốc độ trên 70 km/h (ngoài khu dân cư)

    Geschwindigkeitsüberschreitung über 70 km/h (außerorts)

    7002 điểmCấm lái 3 tháng

    Quá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.

  • Nồng độ cồn 0,5–1,09‰ — lần 1 (không gây nguy hiểm)

    Alkohol 0,5–1,09 ‰ — 1. Verstoß (ohne Gefährdung)

    5002 điểmCấm lái 1 tháng
  • Nồng độ cồn 0,5–1,09‰ — lần 2

    Alkohol 0,5–1,09 ‰ — 2. Verstoß

    10002 điểmCấm lái 3 tháng
  • Nồng độ cồn 0,5–1,09‰ — lần 3

    Alkohol 0,5–1,09 ‰ — 3. Verstoß

    15002 điểmCấm lái 3 tháng
  • Từ 0,3‰ kèm lái xe không vững hoặc gây tai nạn

    Ab 0,3 ‰ mit Ausfallerscheinungen oder Unfall (§ 316 StGB)

    Hình sự3 điểmTước bằngMPU

    Tội hình sự: phạt tiền theo thu nhập hoặc tù đến 1 năm, tước bằng lái (thường ≥ 6 tháng), có thể buộc MPU.

  • Nồng độ cồn từ 1,1‰ (mất khả năng lái tuyệt đối)

    Ab 1,1 ‰ — absolute Fahruntüchtigkeit (§ 316 StGB)

    Hình sự3 điểmTước bằngMPU

    Tội hình sự kể cả khi lái bình thường: phạt tiền/tù, tước bằng lái, từ 1,6‰ bắt buộc MPU.

  • Uống rượu bia khi đang trong thử thách hoặc dưới 21 tuổi (giới hạn 0,0‰)

    Alkohol in der Probezeit oder unter 21 (0,0-‰-Grenze)

    2501 điểm

    Kèm buộc học Aufbauseminar và thường gia hạn thử thách.

  • Lái xe sau khi dùng ma tuý (cần sa, v.v.) — lần 1

    Fahren unter Drogen (Cannabis usw.) — 1. Verstoß

    5002 điểmCấm lái 1 thángMPU

    Cơ quan cấp bằng thường yêu cầu kiểm tra/MPU; lần 2: 1.000 €, lần 3: 1.500 €.

  • 1 lỗi loại A (đèn đỏ, quá tốc độ ≥21 km/h, cồn, vượt ẩu…)

    Ein A-Verstoß (Rotlicht, ≥21 km/h zu schnell, Alkohol, riskantes Überholen …)

    Gia hạn thử thách từ 2 lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar (tự trả phí, khoảng 250–500 €). Mức phạt tiền/điểm tính riêng theo lỗi.

  • 2 lỗi loại B (điện thoại, lốp mòn, đỗ sai gây cản trở…)

    Zwei B-Verstöße (Handy, abgefahrene Reifen, Behinderung durch Falschparken …)

    2 lỗi loại B = tương đương 1 lỗi loại A: gia hạn thử thách 4 năm + Aufbauseminar.

  • Tiếp tục vi phạm loại A sau khi đã học Aufbauseminar

    Weiterer A-Verstoß nach dem Aufbauseminar

    Cảnh cáo bằng văn bản + khuyến nghị tư vấn tâm lý giao thông; vi phạm tiếp: tước bằng lái.

  • Dùng điện thoại khi lái xe

    Handy am Steuer

    1001 điểm

    Gây nguy hiểm: 150 € + 2 điểm + cấm lái 1 tháng; gây tai nạn: 200 €. Trong thử thách: lỗi loại B.

  • Không giữ khoảng cách (dưới 5/10 nửa đồng hồ tốc độ, trên 100 km/h)

    Abstandsunterschreitung (< 5/10 des halben Tachos, über 100 km/h)

    751 điểm

    Khoảng cách càng ngắn phạt càng nặng: tới 400 € + 2 điểm + cấm lái 3 tháng (dưới 1/10, trên 130 km/h).

  • Đua xe trái phép / chạy tốc độ tối đa để trốn cảnh sát (§ 315d StGB)

    Illegales Kraftfahrzeugrennen / Polizeiflucht (§ 315d StGB)

    Hình sự3 điểmTước bằngMPU

    Tội hình sự: tù đến 2 năm (đến 10 năm nếu gây chết người), có thể tịch thu xe, tước bằng lái.

  • Rời hiện trường tai nạn (Fahrerflucht, § 142 StGB)

    Unerlaubtes Entfernen vom Unfallort (§ 142 StGB)

    Hình sựTước bằng

    Tội hình sự: phạt tiền hoặc tù đến 3 năm; 2–3 điểm; thiệt hại lớn thường bị tước bằng.

  • Vượt ẩu / vượt nơi cấm vượt gây nguy hiểm

    Falsches Überholen mit Gefährdung

    2502 điểmCấm lái 1 tháng

    Trong thời gian thử thách: lỗi loại A.

  • Lái xe không có bằng lái (Fahren ohne Fahrerlaubnis, § 21 StVG)

    Fahren ohne Fahrerlaubnis (§ 21 StVG)

    Hình sự3 điểm

    Tội hình sự: phạt tiền hoặc tù đến 1 năm. Khác với quên mang bằng (chỉ 10 €).

Số liệu theo Bußgeldkatalog hiện hành, chỉ mang tính tham khảo — không phải tư vấn pháp lý. Mức phạt chưa gồm phí thủ tục (~28,50 €); từng trường hợp cụ thể do cơ quan chức năng/toà án quyết định.