Toàn bộ danh mục
Duyệt hoặc tìm trong tất cả các lỗi
Vượt đèn đỏ (đèn đỏ chưa quá 1 giây)
Rotlichtverstoß (Ampel unter 1 Sekunde rot)
90 €1 điểmTrong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.
Vượt đèn đỏ chưa quá 1 giây, gây nguy hiểm
Rotlichtverstoß unter 1 Sekunde mit Gefährdung
200 €2 điểmCấm lái 1 thángTrong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.
Vượt đèn đỏ chưa quá 1 giây, gây tai nạn/hư hại
Rotlichtverstoß unter 1 Sekunde mit Sachbeschädigung
240 €2 điểmCấm lái 1 thángTrong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.
Vượt đèn đỏ khi đèn đã đỏ hơn 1 giây
Qualifizierter Rotlichtverstoß (über 1 Sekunde rot)
200 €2 điểmCấm lái 1 thángTrong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.
Vượt đèn đỏ hơn 1 giây, gây nguy hiểm
Qualifizierter Rotlichtverstoß mit Gefährdung
320 €2 điểmCấm lái 1 thángTrong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.
Vượt đèn đỏ hơn 1 giây, gây tai nạn/hư hại
Qualifizierter Rotlichtverstoß mit Sachbeschädigung
360 €2 điểmCấm lái 1 thángTrong thời gian thử thách: lỗi loại A — gia hạn thử thách lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar.
Quá tốc độ đến 10 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung bis 10 km/h (innerorts)
30 €Quá tốc độ 11–15 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 11–15 km/h (innerorts)
50 €Quá tốc độ 16–20 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 16–20 km/h (innerorts)
70 €Quá tốc độ 21–25 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 21–25 km/h (innerorts)
115 €1 điểmTrong thời gian thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A (gia hạn 4 năm + Aufbauseminar).
Quá tốc độ 26–30 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 26–30 km/h (innerorts)
180 €1 điểmQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.
Quá tốc độ 31–40 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 31–40 km/h (innerorts)
260 €2 điểmCấm lái 1 thángQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.
Quá tốc độ 41–50 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 41–50 km/h (innerorts)
400 €2 điểmCấm lái 1 thángQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.
Quá tốc độ 51–60 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 51–60 km/h (innerorts)
560 €2 điểmCấm lái 2 thángQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.
Quá tốc độ 61–70 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 61–70 km/h (innerorts)
700 €2 điểmCấm lái 3 thángQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.
Quá tốc độ trên 70 km/h (trong khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung über 70 km/h (innerorts)
800 €2 điểmCấm lái 3 thángQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng. Trong thử thách: từ 21 km/h là lỗi loại A.
Quá tốc độ đến 10 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung bis 10 km/h (außerorts)
20 €Quá tốc độ 11–15 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 11–15 km/h (außerorts)
40 €Quá tốc độ 16–20 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 16–20 km/h (außerorts)
60 €Quá tốc độ 21–25 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 21–25 km/h (außerorts)
100 €1 điểmQuá tốc độ 26–30 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 26–30 km/h (außerorts)
150 €1 điểmQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.
Quá tốc độ 31–40 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 31–40 km/h (außerorts)
200 €1 điểmQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.
Quá tốc độ 41–50 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 41–50 km/h (außerorts)
320 €2 điểmCấm lái 1 thángQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.
Quá tốc độ 51–60 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 51–60 km/h (außerorts)
480 €2 điểmCấm lái 1 thángQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.
Quá tốc độ 61–70 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung 61–70 km/h (außerorts)
600 €2 điểmCấm lái 2 thángQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.
Quá tốc độ trên 70 km/h (ngoài khu dân cư)
Geschwindigkeitsüberschreitung über 70 km/h (außerorts)
700 €2 điểmCấm lái 3 thángQuá tốc độ từ 26 km/h lần thứ 2 trong 12 tháng: có thể bị cấm lái 1 tháng.
Nồng độ cồn 0,5–1,09‰ — lần 1 (không gây nguy hiểm)
Alkohol 0,5–1,09 ‰ — 1. Verstoß (ohne Gefährdung)
500 €2 điểmCấm lái 1 thángNồng độ cồn 0,5–1,09‰ — lần 2
Alkohol 0,5–1,09 ‰ — 2. Verstoß
1000 €2 điểmCấm lái 3 thángNồng độ cồn 0,5–1,09‰ — lần 3
Alkohol 0,5–1,09 ‰ — 3. Verstoß
1500 €2 điểmCấm lái 3 thángTừ 0,3‰ kèm lái xe không vững hoặc gây tai nạn
Ab 0,3 ‰ mit Ausfallerscheinungen oder Unfall (§ 316 StGB)
Hình sự3 điểmTước bằngMPUTội hình sự: phạt tiền theo thu nhập hoặc tù đến 1 năm, tước bằng lái (thường ≥ 6 tháng), có thể buộc MPU.
Nồng độ cồn từ 1,1‰ (mất khả năng lái tuyệt đối)
Ab 1,1 ‰ — absolute Fahruntüchtigkeit (§ 316 StGB)
Hình sự3 điểmTước bằngMPUTội hình sự kể cả khi lái bình thường: phạt tiền/tù, tước bằng lái, từ 1,6‰ bắt buộc MPU.
Uống rượu bia khi đang trong thử thách hoặc dưới 21 tuổi (giới hạn 0,0‰)
Alkohol in der Probezeit oder unter 21 (0,0-‰-Grenze)
250 €1 điểmKèm buộc học Aufbauseminar và thường gia hạn thử thách.
Lái xe sau khi dùng ma tuý (cần sa, v.v.) — lần 1
Fahren unter Drogen (Cannabis usw.) — 1. Verstoß
500 €2 điểmCấm lái 1 thángMPUCơ quan cấp bằng thường yêu cầu kiểm tra/MPU; lần 2: 1.000 €, lần 3: 1.500 €.
1 lỗi loại A (đèn đỏ, quá tốc độ ≥21 km/h, cồn, vượt ẩu…)
Ein A-Verstoß (Rotlicht, ≥21 km/h zu schnell, Alkohol, riskantes Überholen …)
Gia hạn thử thách từ 2 lên 4 năm + buộc học Aufbauseminar (tự trả phí, khoảng 250–500 €). Mức phạt tiền/điểm tính riêng theo lỗi.
2 lỗi loại B (điện thoại, lốp mòn, đỗ sai gây cản trở…)
Zwei B-Verstöße (Handy, abgefahrene Reifen, Behinderung durch Falschparken …)
2 lỗi loại B = tương đương 1 lỗi loại A: gia hạn thử thách 4 năm + Aufbauseminar.
Tiếp tục vi phạm loại A sau khi đã học Aufbauseminar
Weiterer A-Verstoß nach dem Aufbauseminar
Cảnh cáo bằng văn bản + khuyến nghị tư vấn tâm lý giao thông; vi phạm tiếp: tước bằng lái.
Dùng điện thoại khi lái xe
Handy am Steuer
100 €1 điểmGây nguy hiểm: 150 € + 2 điểm + cấm lái 1 tháng; gây tai nạn: 200 €. Trong thử thách: lỗi loại B.
Không giữ khoảng cách (dưới 5/10 nửa đồng hồ tốc độ, trên 100 km/h)
Abstandsunterschreitung (< 5/10 des halben Tachos, über 100 km/h)
75 €1 điểmKhoảng cách càng ngắn phạt càng nặng: tới 400 € + 2 điểm + cấm lái 3 tháng (dưới 1/10, trên 130 km/h).
Đua xe trái phép / chạy tốc độ tối đa để trốn cảnh sát (§ 315d StGB)
Illegales Kraftfahrzeugrennen / Polizeiflucht (§ 315d StGB)
Hình sự3 điểmTước bằngMPUTội hình sự: tù đến 2 năm (đến 10 năm nếu gây chết người), có thể tịch thu xe, tước bằng lái.
Rời hiện trường tai nạn (Fahrerflucht, § 142 StGB)
Unerlaubtes Entfernen vom Unfallort (§ 142 StGB)
Hình sựTước bằngTội hình sự: phạt tiền hoặc tù đến 3 năm; 2–3 điểm; thiệt hại lớn thường bị tước bằng.
Vượt ẩu / vượt nơi cấm vượt gây nguy hiểm
Falsches Überholen mit Gefährdung
250 €2 điểmCấm lái 1 thángTrong thời gian thử thách: lỗi loại A.
Lái xe không có bằng lái (Fahren ohne Fahrerlaubnis, § 21 StVG)
Fahren ohne Fahrerlaubnis (§ 21 StVG)
Hình sự3 điểmTội hình sự: phạt tiền hoặc tù đến 1 năm. Khác với quên mang bằng (chỉ 10 €).
Số liệu theo Bußgeldkatalog hiện hành, chỉ mang tính tham khảo — không phải tư vấn pháp lý. Mức phạt chưa gồm phí thủ tục (~28,50 €); từng trường hợp cụ thể do cơ quan chức năng/toà án quyết định.